Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chito-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến chitin
tiền tố
Related to chitin.
Nguồn gốc
(etymology)
chitin
+
-o-
mượn từ tiếng Pháp
chitine
từ tiếng Latinh
chitōn
“mollusk”
từ tiếng Hy Lạp cổ
χιτών
khitṓn
AI
1
Liên quan đến chitin
1
Liên quan đến chitin
1
Liên quan đến chitin