Dịch

chito-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chitintiền tốRelated to chitin.

Nguồn gốc (etymology)

chitin-o-

  1. mượn từ tiếng Phápchitine
  2. từ tiếng Latinhchitōn“mollusk”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổχιτώνkhitṓn

AI