Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chirpiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính vui vẻ, tính hoạt bát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state or quality of being chirpy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chirpiness
chirp
y
Đang có tâm trạng tốt; hạnh phúc và tràn đầy năng lượng
tính từ, danh từ
chirp
Tiếng lích chích
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
chirpy
+
-ness
AI
1
Tính vui vẻ
1
Tính vui vẻ
1
Tính vui vẻ