Nghĩa chính
- Nghệ thuật sử dụng cử chỉ tay hiệu quả, đặc biệt là (lịch sử) trong bối cảnh Hy Lạp-La Mãdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of using effective hand gestures, especially (historical) in Greco-Roman contexts.
- Kỹ năng dẫn nhạc bằng cử chỉ taydanh từkhông đếm được (uncountable)The skill of conducting music with hand gestures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chironomyDạng gốc (base form)
- chironomiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápchironomie
- từ tiếng Latinhchīronomia
- từ tiếng Hy Lạp cổχειρονομίαkheironomía“gesturing, gesticulation”