Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chironomer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hiện chironomy
danh từ
One who performs chironomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chironomer
Dạng gốc
(base form)
chironomer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chironomy
+
-er
AI
1
Người thực hiện chironomy
1
Người thực hiện chironomy
1
Người thực hiện chironomy