Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của chip in (đóng góp cho (cái gì đó))động từSynonym of chip in (to contribute to (something))
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chip intoNguyên thể (infinitive)
- chips intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chipped intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chipping intoPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa