Dịch

chip into

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của chip in (đóng góp cho (cái gì đó))động từSynonym of chip in (to contribute to (something))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chip intoNguyên thể (infinitive)
  2. chips intoNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chipped intoQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chipping intoPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI