Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chio bu
danh từ
(noun)
[ˌ
t
͡
ʃ
ʰ
j
oː˨ ˈ
b
uː
˦˨]
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ hấp dẫn
danh từ
An attractive woman.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chio
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
𪁎母
chhio bú
“pretty woman”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mami
Người phụ nữ hấp dẫn; mẹ
AI
1
Người phụ nữ hấp dẫn
1
Người phụ nữ hấp dẫn
1
Người phụ nữ hấp dẫn