Dịch

chio bu

danh từ (noun)
[ˌt͡ʃʰjoː˨ ˈbuː˦˨]

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ hấp dẫndanh từAn attractive woman.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến𪁎母chhio bú“pretty woman”

Ngôn ngữ khác

AI