Dịch

chintzily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo phong cách sang trọngtrạng từIn a chintzy fashion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chintzilyDạng gốc (base form)
  2. more chintzilySo sánh hơn (comparative)
  3. most chintzilySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

AI