Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chintzily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phong cách sang trọng
trạng từ
In a chintzy fashion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chintzily
Dạng gốc
(base form)
more chintzily
So sánh hơn
(comparative)
most chintzily
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
their
rich
uncle
treated
them
rather
chintzily
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chintzily
chintz
y
Của hoặc được trang trí bằng vải chintz
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
chintzy
+
-ly
AI
1
Theo phong cách sang trọng
1
Theo phong cách sang trọng
1
Theo phong cách sang trọng