Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinging
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú đâm
danh từ
A stabbing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinging
Dạng gốc
(base form)
chinging
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shaving
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jab
Cú đâm
quemazón
Cú đâm; nhận xét cắt giảm
AI
1
Cú đâm
1
Cú đâm
1
Cú đâm