Dịch

chinging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đâmdanh từA stabbing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingingDạng gốc (base form)
  2. chingingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI