Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chimerically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem chimerical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a chimerical manner.
Nguồn gốc
(etymology)
chimerical
+
-ly
AI
1
Xem chimerical
1
Xem chimerical
1
Xem chimerical