Dịch

chimenea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò nướng ngoài trời của Mexico có thân hình củ hành và thường có lỗ thông khói hoặc ống khói thẳng đứngdanh từA Mexican outdoor oven with bulbous body and usually a vertical smoke vent or chimney.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimeneaDạng gốc (base form)
  2. chimeneasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachimenea
  2. từ tiếng Phápcheminée

Cùng gốc (doublet)chimney

AI