Dịch

chii

danh từ (noun)
/t͡ʃiː/

Nghĩa chính

  1. Lời kêu gọi tạo thành một chuỗi ba ô liên tiếp của cùng một bộ bằng cách sử dụng một ô bị loại bỏdanh từA call for forming a run of three consecutive tiles of the same suit using a discarded tile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiiDạng gốc (base form)
  2. chiisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật吃chī

AI