chiefship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnhdanh từThe role or position of a chief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiefshipDạng gốc (base form)
- chiefshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| editor-in-chiefshipdanh từ | danh từ | Chức vụ và nhiệm kỳ tổng biên tập |
| commander-in-chiefshipdanh từ | danh từ | Chức vụ và thời hạn của tổng tư lệnh |