Dịch

chickeny

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống như con gà hoặc thịt của nótính từResembling a chicken or its meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chickenyDạng gốc (base form)
  2. chickenierSo sánh hơn (comparative)
  3. chickeniestSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc chickeny

Nguồn gốc (etymology)

AI