Dịch

chickenhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chicken coopdanh từSynonym of chicken coop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chickenhouseDạng gốc (base form)
  2. chickenhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , red-legged, .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI