Dịch

chicken cordon bleu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những lát thịt gà mỏng được ép lại với nhau và tẩm bột, bên trong có nhân phô mai và một lát giăm bông rồi nướng hoặc áp chảodanh từkhông đếm được (uncountable)Thin slices of chicken pressed together and breaded, with a filling of cheese and a ham slice inside, and baked or sautéed.

Nguồn gốc (etymology)

AI