Dịch

chick lit

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃɪk ˌlɪt/

Nghĩa chính

  1. Văn học được coi là thu hút hoặc tiếp thị cho phụ nữ trẻ, thường liên quan đến những tình huống khó xử trong tình cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Literature perceived to appeal to, or be marketed at, young women, typically concerning romantic dilemmas.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI