Dịch

chick boy

danh từ (noun)
US/ˈtʃɪk ˈbɔːə/

Nghĩa chính

  1. Kẻ lăng nhăngdanh từA womanizer.
  2. Người đàn ông hay tán tỉnhdanh từA flirtatious man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chick boyDạng gốc (base form)
  2. chick boysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI