Dịch

chiasmus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách đảo đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inversion of the relationship between the elements of phrases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chiasmusDạng gốc (base form)
  2. chiasmi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. chiasmusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhchiasmus

Họ từ (word family)

cùng gốc chiasmus

Ví dụ

  • . : " — ."
  • . , […]

AI