Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cheryl
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
ʃ
ɛɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Cher
Cherilyn
Cara
Ví dụ
Cheryl
is
a
woman
of
few
interests
:
she
will
be
watching
TV
or
she'll
be
out
shopping
.
"
Cheryl
"
is
a
soft
,
round
,
pleasant
name
.
"
Cheryl
"
sounds
like
a
person
who
listens
to
classic
rock
,
irons
aprons
and
plays
bunko
.
In
fact
,
she's
not
an
aunt
at
all
.
She's
a
glorified
housekeeper
.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc