Nghĩa chính
- Tiểu thiên sứ, đứa bé có cánhdanh từA cherub.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicherubin
- từ tiếng Anh cổcerubin
- từ tiếng Latinhcherūbīn
Họ từ (word family)
cùng gốc cherubimVí dụ
- , , , […]
- , , , , , , .