Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cherubimical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cherubim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to cherubim.
AI
1
Liên quan đến cherubim
1
Liên quan đến cherubim
1
Liên quan đến cherubim