Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chengyu
danh từ
(noun)
/
t
͡
ʃ
ɛ
ŋ
ˈ
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Thành ngữ
danh từ
A certain kind of Chinese set phrase originating in Classical Chinese, typically four characters in length, and usually proverbial.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chengyu
giống đực
Thành ngữ
AI
1
Thành ngữ
1
Thành ngữ
1
Thành ngữ