Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chengyu
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành ngữ
danh từ
chengyu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chengyu
Thành ngữ
AI
1
Thành ngữ
1
Thành ngữ
1
Thành ngữ