Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố ở quận Sedgwick, Kansasdanh từ riêngA city in Sedgwick County, Kansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Douglas, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Douglas County, Missouri.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lancaster, Nebraskadanh từ riêngAn unincorporated community in Lancaster County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CheneyDạng gốc (base form)
- CheneysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sutton Cheneydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Dadlington và Sutton Cheney, quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK4100) |
| Cheney syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Hajdu-Cheney syndrome |
| Cheney Longvilledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Wistanstow, Shropshire, Anh (OS lưới ref SO4284) |
| Hajdu-Cheney syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh di truyền trội nhiễm sắc thể thường hiếm gặp của mô liên kết, đặc trưng bởi sự tiêu xương quá mức và nghiêm trọng dẫn đến chứng loãng xương và các triệu chứng khác |
| Dadlington and Sutton Cheneydanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh, bao gồm các địa điểm được nêu tên |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố ở Quận Spokane
- Thành phố ở Quận Spokane, WashingtonA city in Spokane County, Washington.
Họ từ (word family)
cùng gốc CheneyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . “ ,” “ ” .