Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemotherapist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem chemotherapy
danh từ
One who administers chemotherapy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chemotherapist
Dạng gốc
(base form)
chemotherapist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
therapist
AI
1
Xem chemotherapy
1
Xem chemotherapy
1
Xem chemotherapy