Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemosynthetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hóa tổng hợp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Using or relating to chemosynthesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chemosynthetic
chemosynthetic
ally
Bằng phương pháp tổng hợp hóa học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
synthetic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quimiosintético
Hóa tổng hợp
AI
1
Hóa tổng hợp
1
Hóa tổng hợp
1
Hóa tổng hợp