Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemodosimetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đo bằng máy đo hóa trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measured by a chemodosimeter
Nguồn gốc
(etymology)
chemo-
+
dosimetric
AI
1
Đo bằng máy đo hóa trị
1
Đo bằng máy đo hóa trị
1
Đo bằng máy đo hóa trị