Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemobrain
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Suy giảm nhận thức do hóa trị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cognitive impairment resulting from chemotherapy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chemofog
Nguồn gốc
(etymology)
chemo
+
brain
AI
1
Suy giảm nhận thức do hóa trị
1
Suy giảm nhận thức do hóa trị
1
Suy giảm nhận thức do hóa trị