Dịch

chemoautotrophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lấy dinh dưỡng thông qua quá trình oxy hóa các hợp chất vô cơ (hoặc các quá trình hóa học khác); ngược với quá trình quang hợptính từobtaining its nutrition through the oxidation of non-organic compounds (or other chemical processes); as opposed to the process of photosynthesis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemoautotrophicDạng gốc (base form)
  2. more chemoautotrophicSo sánh hơn (comparative)
  3. most chemoautotrophicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI