Dịch

chemist shop

danh từ (noun)
UK/ˈkɛmɪst ˈʃɒp/US/ˈkɛmɪst ˈʃɑp/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pharmacy: đặc biệt là khi hoạt động như một cửa hàng tổng hợp nhỏ độc lậpdanh từSynonym of pharmacy, especially when run as a small standalone general store.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemist shopDạng gốc (base form)
  2. chemist shopsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI