Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chemical physics
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛ
m
ə
k
ə
l
ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Vật lí hóa học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science that studies chemical processes and phenomena from the point of view of physics.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biophysics
physical chemistry
physicochemical
chemicophysical
AI
1
Vật lí hóa học
1
Vật lí hóa học
1
Vật lí hóa học