Dịch

chemical agent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chất độc hại được sử dụng trong các hoạt động quân sự hoặc cảnh sátdanh từAny noxious substance intended for use in military or police operations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chemical agentDạng gốc (base form)
  2. chemical agentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI