cheesemongery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phô mai và/hoặc bơ được bán bởi người bán phô maidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cheese and/or butter sold by a cheesemonger.
- Tòa nhà nơi người bán phô mai bán các sản phẩm từ sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The building where a cheesemonger sells dairy goods.
- Công việc của người bán phô mai; việc bán phô maidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work of a cheesemonger; the selling of cheese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheesemongeryDạng gốc (base form)
- cheesemongeriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , ,
- Small's .
- , 16 , , , , ;