Dịch

cheeseman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm phô maidanh từA man who makes cheese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cheesemanDạng gốc (base form)
  2. cheesemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .

AI