Dịch

cheesemaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sản xuất phô mai, việc làm phô maidanh từkhông đếm được (uncountable)The production of cheese

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . 31, . 7, . 14, . 21.

AI