Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
checkerist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi trò chơi cờ đam
danh từ
One who plays the game of checkers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
checkerist
Dạng gốc
(base form)
checkerist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
checker
+
-ist
AI
1
Người chơi trò chơi cờ đam
1
Người chơi trò chơi cờ đam
1
Người chơi trò chơi cờ đam