Dịch

check something

US/ˈtʃɛk ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Kiểm tra cái gì đó

Cụm từ (phrase)

check something periodicallyKiểm tra cái gì định kỳ

Ví dụ

  • .Tôi cần kiểm tra email của mình.

AI