Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
check something
US
/ˈ
tʃ
ɛ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kiểm tra cái gì đó
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
check something periodically
Kiểm tra cái gì định kỳ
Ví dụ
I
need
to
check
my
emails
.
Tôi cần kiểm tra email của mình.
Xuất hiện ở từ khác
check
kết hợp
kiểm tra cái gì đó
AI
1
Kiểm tra cái gì đó
1
Kiểm tra cái gì đó
1
Kiểm tra cái gì đó