Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheatingly
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cheat
trạng từ
in a cheating manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cheatingly
Dạng gốc
(base form)
more cheatingly
So sánh hơn
(comparative)
most cheatingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cheating
+
-ly
AI
1
Xem cheat
1
Xem cheat
1
Xem cheat