Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheap ticket
US
/ˈ
tʃ
i
p
ˈ
t
ɪ
k
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Vé rẻ
Ví dụ
I
booked
a
cheap
ticket
to
Hanoi
.
Tôi đã đặt một vé rẻ đi Hà Nội.
Xuất hiện ở từ khác
cheap
kết hợp
vé rẻ
AI
1
Vé rẻ
1
Vé rẻ
1
Vé rẻ