Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cheap materials
US
/ˈ
tʃ
i
p
m
ə
ˈ
t
ɪ
ɹ
i
.
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Vật liệu rẻ
Ví dụ
The
roof
leaked
because
the
builders
used
cheap
materials
.
Mái nhà dột vì thợ xây dùng vật liệu rẻ.
Xuất hiện ở từ khác
cheap
kết hợp
vật liệu rẻ
AI
1
Vật liệu rẻ
1
Vật liệu rẻ
1
Vật liệu rẻ