Nghĩa chính
- Cây chùm bao, cây đại phong tửdanh từA tree found in Southeast Asia, Hydnocarpus wightianus, which yields an oil that was formerly used as a treatment for leprosy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaulmoograDạng gốc (base form)
- chaulmoograsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaulmoogric aciddanh từ | danh từ | Axit béo tuần hoàn, axit 2-cyclopentene-1-tridecanoic, thu được từ hạt chaulmoogra, được sử dụng trong điều trị bệnh phong |
| chaulmoogra oil | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc chaulmoograNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalচালমুগরাcalmugra
Ví dụ
- dầu đại phong tử (để chữa bệnh hủi)