Dịch

chaulmoogra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây chùm bao, cây đại phong tửdanh từA tree found in Southeast Asia, Hydnocarpus wightianus, which yields an oil that was formerly used as a treatment for leprosy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaulmoograDạng gốc (base form)
  2. chaulmoograsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chaulmoogric aciddanh từAxit béo tuần hoàn, axit 2-cyclopentene-1-tridecanoic, thu được từ hạt chaulmoogra, được sử dụng trong điều trị bệnh phong
chaulmoogra oilChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalচালমুগরাcalmugra

Ví dụ

  • dầu đại phong tử (để chữa bệnh hủi)

AI