Dịch

chasmatical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vực thẳm (của hoặc giống như một vực sâu)tính từChasmal (of or like a chasm).

Nguồn gốc (etymology)

chasm-atic-al

Ví dụ

  • , , ?
  • , ! .

AI