Dịch

chase a rainbow

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Theo đuổi điều gì đó viển vông, không thực tế hoặc không thể thực hiện đượcđộng từTo pursue something illusory, impractical, or impossible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chase a rainbowNguyên thể (infinitive)
  2. chases a rainbowNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chased a rainbowQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chasing a rainbowPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI