charterer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thuê tàu (bằng hợp đồng)danh từA person who charters something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chartererDạng gốc (base form)
- charterersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ; , .
- —" ." .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha