Nghĩa chính
- Nhà nguyện gắn liền với một nhà xácdanh từA chapel attached to a mortuary.
- Nơi lưu trữ xác chếtdanh từA repository for dead bodies.
- Một phần của mũ bảo hiểm, hiện nay thường được xác định là bản lề (gần cổ) để cố định mũ bảo hiểm vào tấm giáp ngựcdanh từPart of a helm, now usually identified as the hinge (near the neck) by which the helm was secured to the breastplate.
- Liên quan đến một ngôi mộ, giống như cái chết, ngôi mộtính từOf or relating to a charnel, deathlike, sepulchral.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charnelDạng gốc (base form)
- charnelsSố nhiều (plural)
- more charnelSo sánh hơn (comparative)
- most charnelSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| charnel housedanh từ | danh từ | Căn hầm hoặc tòa nhà khác dùng để cất giữ xương của người chết |
Ví dụ
- charnel-cave, Mary’s , — yearn’d ?
- 1 , ? , […]
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc charnelTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạicharnel
- từ tiếng Pháp cổcharnel
- từ tiếng Latinh muộncarnāle“graveyard”
danh từ
- từ tiếng Pháp cổcharnel
- từ tiếng Latinhcardinālis“relating to a hinge”