charlock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bạch giới ruộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several yellow-flowered cruciferous weeds of grain fields, especially wild mustard (Rhamphospermum arvense, syn. Sinapis arvensis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charlockDạng gốc (base form)
- charlocksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jointed charlockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wild radish |
| white charlock | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicharlok
- từ tiếng Anh cổċyrlic