Dịch

kedlock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với charlockdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of charlock (Rhampospermum arvense, syns. Sinapis arvensis, etc.)
  2. Mù tạt trắng (Sinapis alba)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)white mustard (Sinapis alba)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kedlockDạng gốc (base form)
  2. kedlocksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiketlok
  2. từ tiếng Anh cổcedelc“mercury (herb)”

AI