Dịch

chara

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chi tảo lụcdanh từA green alga of the genus Chara.
  2. Dạng rút gọn của charabancdanh từShortened form of charabanc

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charaDạng gốc (base form)
  2. charasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiChara

AI