chara
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chi tảo lụcdanh từA green alga of the genus Chara.
- Dạng rút gọn của charabancdanh từShortened form of charabanc
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charaDạng gốc (base form)
- charasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh mớiChara
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa