Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vòng hoa hoặc vòng tròn cho đầudanh từA garland or circlet for the head.
- Mũ đội đầu có dạng vòng hoa làm bằng lá, hoa hoặc cành cây đan thành vòngdanh từA headdress in the form of a wreath made of leaves, flowers or twigs woven into a ring.
- Tập hợp những lời cầu nguyện lặp đi lặp lại, ngoài Kinh Mân Côi, thường được cầu nguyện bằng một chuỗi hạtdanh từA set of repetitive prayers, other than the Rosary, typically prayed with a string of beads.
- Chuỗi Lòng Thương Xót Chúa, chuỗi kinh nổi tiếng nhất trong Giáo hội Công giáodanh từThe Chaplet of Divine Mercy, the most well-known chaplet in the Catholic Church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapletDạng gốc (base form)
- chapletsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Một loạt các bào tử hoặc các vật thể khác được sắp xếp như những hạt trên một sợi dây
- A series of spores or other objects arranged like beads on a string.
Họ từ (word family)
cùng gốc chapletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichapelet
- từ tiếng Pháp cổchapelet
Cùng gốc (doublet)chapelet
Ví dụ
- flower-like , , , ; .
- .
- 3:00 ' .