chapelet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cặp dây đai, có kiềng, nối ở phía trên và buộc chặt vào chuôi hoặc khung yên, sau khi chúng đã được điều chỉnh để thuận tiện cho người láidanh từA pair of straps, with stirrups, joined at the top and fastened to the pommel or the frame of the saddle, after they have been adjusted to the convenience of the rider.
- Loại máy bơm xích, hay máy nạo vétdanh từA kind of chain pump, or dredging machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapeletDạng gốc (base form)
- chapeletsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchapelet
Cùng gốc (doublet)chaplet
Ví dụ
- , ,